奥林匹亚
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Olimpia
Ví dụ (3)
奥林匹亚是古代奥运会的发源地。
Olimpia là nơi khởi nguồn của Thế vận hội Olympic cổ đại.
圣火在奥林匹亚点燃。
Ngọn đuốc thắp sáng ngọn lửa thánh được thắp tại Olimpia.
许多游客前往奥林匹亚遗址参观。
Nhiều du khách tìm đến di tích Olimpia tham quan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây