犹太教
Yóu tài Jiào
Do Thái giáo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Do Thái giáo
Ví dụ (3)
yóu tài jiàoshì lǎodedān shénzōng jiàozhī
Do Thái giáo là một trong những tôn giáo độc thần cổ xưa.
zhèng zàiyán jiūyóu tài jiàode shǐ
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của Do Thái giáo.
yóu tài jiàoyǒu zhe dewén huà
Do Thái giáo sở hữu các phong tục văn hóa độc đáo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây