本科专业
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyên ngành đại học
Ví dụ (3)
他的本科专业是计算机科学与技术。
Chuyên ngành cử nhân đại học của anh ấy là Khoa học máy tính và Công nghệ.
选择适合自己的本科专业很重要。
Lựa chọn chuyên ngành đại học phù hợp với mình rất quan trọng.
她在大学换了一次本科专业。
Cô ấy ở trường đại học đã đổi chuyên ngành bậc đại học một lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây