吉凶难料
—
Phân tích từ 吉凶难料
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:cát hung khó lường, lành dữ khó đoán
Ví dụ (3)
天气变化快,明日吉凶难料。
Thời tiết thay đổi nhanh, lành dữ ngày mai khó đoán.
这次前往深山考察吉凶难料。
Lần này đi vào núi sâu khảo sát lành dữ khó lường.
做生意风险大,前途吉凶难料。
Làm kinh doanh rủi ro lớn, tương lai rủi may khó đoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây