隔壁家
—
Phân tích từ 隔壁家
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà hàng xóm, nhà bên cạnh
Ví dụ (3)
隔壁家的小狗非常可爱。
Chú chó nhỏ nhà hàng xóm bên cạnh rất đáng yêu.
隔壁家今天在进行装修。
Nhà bên cạnh hôm nay đang trang trí sửa sang.
我经常去隔壁家借借东西。
Tôi thường xuyên sang nhà bên cạnh mượn đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây