Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
学号
xuéhào
Mã số học sinh
Hán việt: học hiệu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "学号" (xuéhào) nghĩa là "Mã số học sinh", ghép bởi: 学 (xué): học + 号 (hào): ngày (trong tháng).

Thành phần cấu tạo

学号
xuéhào
Mã số học sinh
⺍
冖
子
口
丂

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mã số học sinh
Ví dụ (3)
qǐng请tián填xiě写nǐ你de的xué学hào号。
Hãy điền mã số học sinh của bạn.
xué学hào号xiě写zài在shì juàn试卷shàng上fāng方。
Mã số học sinh viết ở phía trên bài thi.
lǎo shī老师àn按xué学hào号diǎn点míng名。
Giáo viên điểm danh theo mã số học sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây