大槐树
—
Phân tích từ 大槐树
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây hòe lớn
Ví dụ (3)
村头有一棵古老的大槐树。
Đầu làng có một cây hòe lớn cổ thụ.
大家在喜爱的大槐树下乘凉。
Mọi người hóng mát dưới cây hòe lớn yêu thích.
大槐树开满了白色的花朵。
Cây hòe lớn nở đầy những bông hoa màu trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây