点缀着
—
Phân tích từ 点缀着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điểm xuyết, điểm tô
Ví dụ (3)
绿草地上点缀着朵朵鲜花。
Trên bãi cỏ xanh được điểm xuyết những bông hoa tươi.
夜空被璀璨的星星点缀着。
Bầu trời đêm được điểm tô bởi các vì sao lấp lánh.
房间被挂画点缀着,很温馨。
Căn phòng được điểm xuyết bởi những bức tranh treo, rất ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây