寻找机会
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:tìm kiếm cơ hội
Ví dụ (3)
年轻人要主动去寻找机会。
Người trẻ cần chủ động đi tìm kiếm cơ hội.
他一直在寻找创业的商业机会。
Anh ấy luôn luôn tìm kiếm cơ hội kinh doanh khởi nghiệp.
多参加活动能帮助你寻找机会。
Tham gia nhiều hoạt động có thể giúp bạn tìm kiếm cơ hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây