活化石
huó huà shí
hóa thạch sống

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hóa thạch sống
Ví dụ (3)
xióng māobèichēng wéidòng jièjièdehuó huà shí
Gấu trúc lớn được mệnh danh là hóa thạch sống của giới động vật.
yín xìng shùshì zhǒng lǎodehuó huà shízhí
Cây bạch quả là một loại cây thực vật hóa thạch sống cổ xưa.
zhè xiēhuó huà shíshēng yǒu gāoyán jiūjià zhí
Các sinh vật hóa thạch sống này sở hữu giá trị nghiên cứu cực kỳ cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây