凝视着
—
Phân tích từ 凝视着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đang nhìn đăm đắm
Ví dụ (3)
妈妈温柔地凝视着小宝宝。
Mẹ dịu dàng đăm đắm nhìn em bé.
他站在窗前,凝视着远方的山峰。
Anh ấy đứng trước cửa sổ, chăm chú ngắm nhìn ngọn núi đằng xa.
小狗凝视着桌上的肉块。
Chú chó nhỏ chăm chú đăm đắm nhìn miếng thịt trên bàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây