Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
英名
yīngmíng
Danh tiếng
Hán việt: anh danh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "英名" (yīngmíng) nghĩa là "Danh tiếng", ghép bởi: 英 (yīng): anh tài + 名 (míng): tên.

Thành phần cấu tạo

英名
yīngmíng
Danh tiếng
艹
央
夕
口

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Danh tiếng
Ví dụ (3)
jiāng jūn将军de的yīng英míng名liú chuán流传zhì jīn至今。
Danh tiếng oai hùng của vị tướng lưu truyền đến nay.
tā他de的yīng英míng名bèi被hòu后rén人míng铭jì记。
Danh tiếng của ông được đời sau ghi nhớ.
zhè这wèi位yīng xióng英雄liú留xià下le了yīng英míng名。
Vị anh hùng này để lại danh tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây