垒球队
lěi qiú duì
đội bóng chày nữ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đội bóng chày nữ
Ví dụ (3)
xué xiàojiàn le lěi qiú duì
Nhà trường đã thành lập đội bóng chày mềm nữ.
lěi qiú duìzài sàizhōng leshèng
Đội bóng chày mềm đã giành thắng lợi trong cuộc thi.
duì yuánmenměi tiānzàicāo chǎng shàngxùn liànlěi qiú duì
Các thành viên mỗi ngày huấn luyện cùng đội bóng chày trên sân vận động.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây