宝剑锋
—
Phân tích từ 宝剑锋
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:lưỡi kiếm báu
Ví dụ (3)
宝剑锋从磨砺出,梅花香自苦寒来。
Lưỡi kiếm báu nhờ mài dũa mà sắc, hương hoa mai nhờ cái lạnh thấu xương mà thơm.
经过刻苦训练,宝剑锋芒展现。
Qua huấn luyện khổ luyện, lưỡi kiếm báu đã lộ phong độ sắc bén.
宝剑锋利,能削铁如泥。
Lưỡi kiếm báu sắc bén, có thể chém sắt như chém bùn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây