愚人节
—
Gợi nhớ
Từ "愚人节" (Yú rén Jié) nghĩa là "Ngày Cá tháng Tư", ghép bởi: 愚 (yú): ngốc nghếch + 人 (rén): người + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
愚人节
Ngày Cá tháng Tư
禺
心
人
艹
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Ngày Cá tháng Tư
Ví dụ (3)
大家在愚人节互相开玩笑。
Mọi người trong Ngày Cá tháng Tư trêu đùa lẫn nhau.
愚人节那天他被朋友戏弄了。
Vào Ngày Cá tháng Tư anh ấy bị bạn bè chọc ghẹo.
愚人节的玩笑要适度。
Trò đùa Ngày Cá tháng Tư cần có chừng mực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây