玉米面
—
Phân tích từ 玉米面
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bột ngô, bột bắp
Ví dụ (3)
奶奶用玉米面做了香甜的饼。
Bà nội dùng bột ngô làm những chiếc bánh thơm ngon.
早上喝一碗玉米面粥很舒服。
Buổi sáng uống một bát cháo bột ngô rất dễ chịu.
超市里可以买到新鲜的玉米面。
Trong siêu thị có thể mua được bột ngô tươi mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây