自动步枪
zì dòng bù qiāng
súng trường tự động

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:súng trường tự động
Ví dụ (3)
shì bīngmenzhèng zàiliàn shǐ yòng使 dòng qiāng
Các người lính đang luyện tập sử dụng súng trường tự động.
zhèkuǎn dòng qiāngshè hěn kuài
Mẫu súng trường tự động này tốc độ bắn rất nhanh.
jǐng cházhuāng bèilexīnde dòng qiāng
Cảnh sát được trang bị súng trường tự động mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây