倍受鼓舞
—
Phân tích từ 倍受鼓舞
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:được cổ vũ gấp bội
Ví dụ (3)
听了老师的表扬,大家倍受鼓舞。
Nghe lời khen của thầy giáo, mọi người được cổ vũ rất nhiều.
这个好消息让我们倍受鼓舞。
Tin tốt này khiến chúng tôi cảm thấy được tiếp thêm rất nhiều động lực.
团队获得了第一名,所有人倍受鼓舞。
Đội đã giành giải nhất, tất cả mọi người đều được cổ vũ gấp bội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây