麦粒肿
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lẹo mắt
Ví dụ (3)
他眼睛上长了一个麦粒肿。
Mắt của anh ấy mọc một cái lẹo.
长了麦粒肿要多注意休息和用眼卫生。
Mọc lẹo mắt phải chú ý nghỉ ngơi và vệ sinh mắt nhiều hơn.
用热毛巾敷一下可以缓解麦粒肿。
Dùng khăn nóng chườm một chút có thể giảm nhẹ lẹo mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây