玉不琢
—
Phân tích từ 玉不琢
Định nghĩa (1)
1
Tục ngữ / Cụm từ
Nghĩa:ngọc thô không qua chế tác không thể thành đồ vật gia trị
Ví dụ (3)
玉不琢不成器,人不学不知义。
Ngọc không mài không thành đồ quý, người không học không hiểu đạo lý.
古人常说玉不琢,不成器。
Người xưa thường nói "ngọc không mài không thành đồ quý".
孩子需要教育,正如玉不琢不成器。
Trẻ em cần giáo dục, cũng như ngọc không mài dũa không thành đồ tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây