童话般
—
Phân tích từ 童话般
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mang màu sắc mộng mơ đẹp đẽ như câu chuyện cổ tích
Ví dụ (3)
这里有童话般的美丽景色。
Nơi đây có phong cảnh đẹp như trong truyện cổ tích.
小镇被雪覆盖,看起来像童话般世界。
Thị trấn nhỏ bị tuyết bao phủ, trông như một thế giới cổ tích.
他们过上了童话般的幸福生活。
Họ đã sống một cuộc sống hạnh phúc như câu chuyện cổ tích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây