承认错误
—
Phân tích từ 承认错误
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhận thức và chấp nhận lỗi sai của bản thân
Ví dụ (3)
他勇于承认错误并改正。
Anh ấy dũng cảm thừa nhận sai lầm và sửa chữa.
犯了错就要敢于承认错误。
Đã phạm sai lầm thì phải dám thừa nhận sai lầm.
承认错误并不是件丢人的事。
Thừa nhận sai lầm không phải là chuyện mất mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây