点缺陷
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sai sót chỉ xảy ra tại điểm nút mạng tinh thể
Ví dụ (3)
晶体内部存在一些点缺陷。
Bên trong tinh thể tồn tại một số khuyết tật điểm.
科学家正在研究材料的点缺陷。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khuyết tật điểm của vật liệu.
点缺陷会影响材料的物理性能。
Khuyết tật điểm sẽ ảnh hưởng đến tính năng vật lý của vật liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây