未成熟
—
Phân tích từ 未成熟
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:chưa phát triển hoàn thiện hoặc chưa chín
Ví dụ (3)
不要吃未成熟的水果。
Đừng ăn trái cây chưa chín.
他的想法还不太成熟。
Suy nghĩ của anh ấy vẫn chưa trưởng thành cho lắm.
这项技术目前尚处于未成熟阶段。
Công nghệ này hiện vẫn đang ở giai đoạn chưa trưởng thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây