生猛海鲜
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:các loài hải sản còn sống khỏe giãy giụa
Ví dụ (3)
这家海鲜酒楼主打生猛海鲜。
Nhà hàng hải sản này chủ đạo là hải sản tươi sống.
市场上有很多刚到的生猛海鲜。
Trên chợ có rất nhiều hải sản tươi sống mới về.
今晚我们吃生猛海鲜火锅。
Tối nay chúng ta ăn lẩu hải sản tươi sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây