学术思想
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hệ thống quan điểm và lý luận trong nghiên cứu học thuật
Ví dụ (3)
他的学术思想对后世影响深远。
Tư tưởng học thuật của ông ảnh hưởng sâu rộng đến đời sau.
教授向学生们讲解经典学术思想。
Giáo sư giảng giải các tư tưởng học thuật kinh điển cho học sinh.
我们需要百家争鸣的学术思想氛围。
Chúng ta cần bầu không khí tư tưởng học thuật trăm nhà đua tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây