升国旗
—
Phân tích từ 升国旗
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kéo cờ quốc gia lên đỉnh cột cờ
Ví dụ (3)
战士们每天清晨准时升国旗。
Các chiến sĩ mỗi sáng đúng giờ kéo cờ tổ quốc.
天安门广场举行了隆重的升国旗仪式。
Quảng trường Thiên An Môn đã tổ chức lễ thượng cờ vô cùng trang trọng.
大家目视国旗升起。
Mọi người hướng mắt nhìn cờ tổ quốc giương cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây