封建制度
—
Phân tích từ 封建制度
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chế độ xã hội dựa trên việc sở hữu đất đai phong kiến
Ví dụ (3)
封建制度在中国持续了数千年。
Chế độ phong kiến ở Trung Quốc đã kéo dài hàng nghìn năm.
历史课上老师讲到了封建制度的废除。
Trong giờ lịch sử thầy giáo nói đến việc bãi bỏ chế độ phong kiến.
封建制度阻碍了社会的进步。
Chế độ phong kiến đã cản trở sự tiến bộ của xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây