毫无根据
—
Phân tích từ 毫无根据
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoàn toàn không có cơ sở thực tế hay bằng chứng
Ví dụ (3)
这种指责毫无根据。
Lời trách móc này hoàn toàn không có căn cứ.
不要相信那些毫无根据的传言。
Đừng tin những tin đồn hoàn toàn không có căn cứ đó.
结论必须建立在事实之上,不能毫无根据。
Kết luận phải xây dựng dựa trên sự thật, không thể hoàn toàn không căn cứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây