恶意中伤
—
Gợi nhớ
Từ "恶意中伤" (è yì zhòng shāng) nghĩa là "bịa đặt lời đồn với ý đồ xấu nhằm bôi nhọ danh dự", ghép bởi: 恶 (è / wù / ě / wū): ác + 意 (yì): ý định + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 伤 (shāng): làm tổn thương.
Thành phần cấu tạo
恶意中伤
bịa đặt lời đồn với ý đồ xấu nhằm bôi nhọ danh dự
亚
心
音
口
丨
亻
Phân tích từ 恶意中伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bịa đặt lời đồn với ý đồ xấu nhằm bôi nhọ danh dự
Ví dụ (3)
我们绝不能恶意中伤竞争对手。
Chúng ta tuyệt đối không được ác ý phỉ báng đối thủ cạnh tranh.
面对恶意中伤,他选择用法律维权。
Đối mặt phỉ báng ác ý, anh ấy lựa chọn dùng pháp luật bảo vệ quyền lợi.
造谣并恶意中伤他人是违法行为。
Bịp bợm và phỉ báng người khác ác ý là hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây