Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
韩星
hánxīng
Sao Hàn
Hán việt: hàn tinh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "韩星" (hánxīng) nghĩa là "Sao Hàn", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 星 (xīng): sao.

Thành phần cấu tạo

韩星
hánxīng
Sao Hàn
龺
韦
日
生

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sao Hàn
Ví dụ (3)
hěn很duō多nián qīng年轻rén人xǐ huan喜欢hán韩xīng星。
Rất nhiều người trẻ thích sao Hàn.
zhè这wèi位hán韩xīng星cān jiā参加le了jié mù节目。
Ngôi sao Hàn này đã tham gia chương trình.
hán韩xīng星de的yǎn演chàng唱huì会hěn很rèn ào热闹。
Buổi hòa nhạc của sao Hàn rất náo nhiệt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây