韩星
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "韩星" (hánxīng) nghĩa là "Sao Hàn", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 星 (xīng): sao.
Thành phần cấu tạo
韩星
Sao Hàn
龺
韦
日
生
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sao Hàn
Ví dụ (3)
很多年轻人喜欢韩星。
Rất nhiều người trẻ thích sao Hàn.
这位韩星参加了节目。
Ngôi sao Hàn này đã tham gia chương trình.
韩星的演唱会很热闹。
Buổi hòa nhạc của sao Hàn rất náo nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây