Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
韩版
hánbǎn
Phiên bản Hàn
Hán việt: hàn bản
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "韩版" (hánbǎn) nghĩa là "Phiên bản Hàn", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 版 (bǎn): bản.

Thành phần cấu tạo

韩版
hánbǎn
Phiên bản Hàn
龺
韦
片
反

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiên bản Hàn
Ví dụ (3)
tā她mǎi买le了yí一jiàn件hán韩bǎn版wài外tào套。
Cô ấy mua một chiếc áo khoác kiểu Hàn.
hán韩bǎn版shè jì设计bǐ jiào比较kuān宽sōng松。
Thiết kế phiên bản Hàn khá rộng rãi.
zhè这bù部shǒu jī手机yǒu有hán韩bǎn版。
Chiếc điện thoại này có phiên bản Hàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây