韩版
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "韩版" (hánbǎn) nghĩa là "Phiên bản Hàn", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 版 (bǎn): bản.
Thành phần cấu tạo
韩版
Phiên bản Hàn
龺
韦
片
反
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiên bản Hàn
Ví dụ (3)
她买了一件韩版外套。
Cô ấy mua một chiếc áo khoác kiểu Hàn.
韩版设计比较宽松。
Thiết kế phiên bản Hàn khá rộng rãi.
这部手机有韩版。
Chiếc điện thoại này có phiên bản Hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây