无子嗣
—
Gợi nhớ
Từ "无子嗣" (wú zǐ sì) nghĩa là "không sinh được con cái nối dõi tông đường", ghép bởi: 无 (wú): không có + 子 (zǐ / zi): Con + 嗣 (sì): người kế thừa.
Thành phần cấu tạo
无子嗣
không sinh được con cái nối dõi tông đường
无
子
口
冊
司
Phân tích từ 无子嗣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ / Động từ
Nghĩa:không sinh được con cái nối dõi tông đường
Ví dụ (3)
国王终生无子嗣,由侄子继承王位。
Quốc vương cả đời không có con nối dõi, do cháu trai kế vị.
在古代无子嗣是一件令人遗憾的事。
Thời cổ đại không có con nối dõi là việc đáng tiếc.
老人家虽无子嗣,但晚年受到很好的照顾。
Cụ già tuy không có con nối dõi, nhưng tuổi già nhận được sự chăm sóc rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây