招惹是非
—
Phân tích từ 招惹是非
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kích động rắc rối mâu thuẫn tranh chấp
Ví dụ (3)
做人要低调,不要到处招惹是非。
Làm người phải khiêm tốn, đừng đi khắp nơi gây chuyện thị phi.
他脾气不好,常常招惹是非。
Tính khí anh ấy không tốt, thường xuyên rước lấy rắc rối.
远离那些喜欢招惹是非的人。
Tránh xa những người thích rước chuyện thị phi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây