加以改进
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thực hiện các biện pháp sửa đổi để tốt hơn
Ví dụ (3)
针对这些缺点,我们需要加以改进。
Đối với những khuyết điểm này, chúng ta cần tiến hành cải tiến.
产品质量还需要进一步加以改进。
Chất lượng sản phẩm còn cần tiến hành cải tiến thêm một bước.
老师提出了许多需要加以改进的地方。
Thầy giáo đã nêu ra nhiều chỗ cần tiến hành sửa đổi nâng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây