圆满成功
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:đạt được kết quả hoàn hảo trọn vẹn
Ví dụ (3)
祝贺本次大会取得圆满成功!
Chúc mừng đại hội lần này đạt được thành công mỹ mãn!
经过大家的努力,演出取得了圆满成功。
Qua sự nỗ lực của mọi người, buổi biểu diễn đã thành công mỹ mãn.
项目圆满成功,所有人欢呼庆祝。
Dự án thành công mỹ mãn, tất cả mọi người reo hò ăn mừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây