复杂多变
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tình hình rắc rối và thay đổi liên tục khó đoán
Ví dụ (3)
国际局势复杂多变。
Tình hình quốc tế phức tạp nhiều biến đổi khôn lường.
山地天气复杂多变,要注意安全。
Thời tiết miền núi phức tạp khôn lường, cần chú ý an toàn.
面对复杂多变的情况,我们要保持冷静。
Đối mặt tình hình phức tạp khôn lường, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây