企划案
—
Phân tích từ 企划案
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:văn bản lập kế hoạch đề án kinh doanh/sự kiện
Ví dụ (3)
市场部提交了一份新的企划案。
Bộ phận thị trường đã nộp một bản kế hoạch mới.
经理批准了这份企划案。
Giám đốc đã phê duyệt bản dự án hoạch định này.
企划案里包含了预算和时间表。
Bản kế hoạch bao gồm dự toán ngân sách và thời gian biểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây