足矣
—
Gợi nhớ
Từ "足矣" (zú yǐ) nghĩa là "tỏ ý trọn vẹn hài lòng không cần gì thêm", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 矣 (yǐ): (chỉ sự kết thúc của một mệnh đề).
Thành phần cấu tạo
足矣
tỏ ý trọn vẹn hài lòng không cần gì thêm
足
矢
厶
Phân tích từ 足矣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ / Cụm từ
Nghĩa:tỏ ý trọn vẹn hài lòng không cần gì thêm
Ví dụ (3)
能得到你的谅解,我足矣。
Có thể nhận được sự tha thứ của bạn, tôi thế là quá đủ rồi.
平安健康,足矣。
Bình an khỏe mạnh, thế là đủ rồi.
有你这句话,足矣。
Có một câu này của bạn, thế là quá đủ rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây