爆竹声
—
Phân tích từ 爆竹声
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:âm thanh vang lên từ việc đốt pháo
Ví dụ (3)
除夕夜耳边响起了阵阵爆竹声。
Đêm giao thừa bên tai vang lên từng đợt tiếng pháo nổ.
热闹的爆竹声增添了节日氛围。
Tiếng pháo nổ nhộn nhịp tiếp thêm không khí ngày lễ.
远处的爆竹声此起彼伏。
Tiếng pháo nổ ở xa vang lên dồn dập nối tiếp nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây