房地产业
—
Phân tích từ 房地产业
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ngành kinh tế kinh doanh nhà đất
Ví dụ (3)
房地产业在城市发展中起到了重要作用。
Ngành bất động sản đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị.
国家出台政策规范房地产业。
Nhà nước ban hành chính sách quy phạm ngành bất động sản.
他在房地产业工作了很多年。
Anh ấy đã làm việc trong ngành bất động sản nhiều năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây