上有天堂
—
Phân tích từ 上有天堂
Định nghĩa (1)
1
Cụm tục ngữ
Nghĩa:vế đầu câu vỗ về khen ngợi vẻ đẹp Tô Châu Hàng Châu
Ví dụ (3)
俗话说上有天堂,下有苏杭。
Tục ngữ có câu "trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng".
人们常常用上有天堂赞美美景。
Mọi người thường dùng câu "trên có thiên đường" khen ngợi cảnh đẹp.
极高的赞誉称当地上有天堂。
Lời tán dương cực cao ví nơi đó trên có thiên đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây