非洲大陆
Fēi zhōu dà lù
vùng lục địa thứ hai thế giới về diện tích và dân số

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:vùng lục địa thứ hai thế giới về diện tích và dân số
Ví dụ (3)
fēi zhōu yōng yǒufēng de shēng dòng yuán
Lục địa Châu Phi sở hữu tài nguyên động vật hoang dã phong phú.
zàifēi zhōu gōng zuòle nián
Anh ấy đã làm việc ở lục địa Châu Phi mấy năm.
fēi zhōu shǐ yōu jiǔjǐng zhuàng
Lục địa Châu Phi lịch sử lâu đời, phong cảnh tráng lệ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây