魏征
—
Gợi nhớ
Từ "魏征" (Wèi Zhēng) nghĩa là "vị quan nổi tiếng can gián vua Đường Thái Tông", ghép bởi: 魏 (wèi): nước Ngụy + 征 (zhēng): chinh phạt.
Thành phần cấu tạo
魏征
vị quan nổi tiếng can gián vua Đường Thái Tông
委
鬼
彳
正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:vị quan nổi tiếng can gián vua Đường Thái Tông
Ví dụ (3)
魏征是唐朝著名的谏臣。
Ngụy Trưng là danh thần can gián nổi tiếng thời nhà Đường.
唐太宗非常重用魏征。
Đường Thái Tông vô cùng trọng dụng Ngụy Trưng.
魏征经常直言敢谏。
Ngụy Trưng thường xuyên thẳng thắn dám can gián.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây