虚心听取
—
Phân tích từ 虚心听取
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thái độ khiêm tốn tiếp nhận ý kiến đóng góp
Ví dụ (3)
领导应当虚心听取员工的意见。
Lãnh đạo nên khiêm tốn lắng nghe ý kiến của nhân viên.
他虚心听取了老师的批评教育。
Anh ấy khiêm tốn lắng nghe sự phê bình giáo dục của thầy giáo.
只有虚心听取建议才能不断进步。
Chỉ có khiêm tốn lắng nghe kiến nghị mới có thể tiến bộ không ngừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây