引发争执
—
Phân tích từ 引发争执
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dẫn tới sự bất đồng mâu thuẫn cãi vã
Ví dụ (3)
利益分配不均引发争执。
Phân chia lợi ích không đều đã gây ra tranh chấp.
不当言论引发争执,大家要冷静。
Lời nói không đúng gây nên châm ngòi mâu thuẫn, mọi người hãy bình tĩnh.
避免因为琐事引发争执。
Tránh việc vì những chuyện vặt vãnh mà dấy lên tranh chấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây