一阵警笛声
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chuỗi âm thanh còi hú gấp gáp của xe cảnh sát/cứu thương
Ví dụ (3)
远处传来一阵警笛声。
Từ xa truyền lại một tràng tiếng còi cảnh sát.
听到一阵警笛声,车辆纷纷让路。
Nghe thấy một tràng tiếng còi xe ưu tiên, các phương tiện dồn dập nhường đường.
夜晚清冷的空气中飘着一阵警笛声。
Trong không khí lạnh lẽo đêm thấu vang lên tiếng còi báo động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây