顺利推进
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy
Ví dụ (3)
在大家的配合下,项目顺利推进。
Dưới sự phối hợp của mọi người, dự án đã tiến hành thuận lợi.
改革工作正在顺利推进。
Công tác cải cách đang được thúc đẩy suôn sẻ.
制定周全计划有助于顺利推进工程。
Xây dựng kế hoạch chu toàn giúp ích cho việc thúc đẩy dự án thuận lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây