酿成大祸
—
Phân tích từ 酿成大祸
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:tích tụ lâu ngày dẫn đến hậu quả tai hại nghiêm trọng
Ví dụ (3)
玩火容易酿成大祸。
Chơi với lửa rất dễ gây ra tai họa lớn.
疏忽大意可能会酿成大祸。
Lơ là sơ suất có thể ủ thành thảm họa lớn.
幸好救援及时,没有酿成大祸。
May mắn thay cứu hộ kịp thời, không gây ra tai họa lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây