历史潮流
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:xu hướng phát triển tất yếu của lịch sử xã hội
Ví dụ (3)
顺应历史潮流是不可阻挡的。
Thuận theo dòng chảy lịch sử là không thể cản trở được.
任何阻碍历史潮流的行为都会失败。
Bất kỳ hành vi nào cản trở dòng chảy lịch sử đều sẽ thất bại.
历史潮流浩浩荡荡,奔流向前。
Trào lưu lịch sử cuồn cuộn cuộn trào tiến về phía trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây